Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
debromination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các phản ứng loại bỏ brom khỏi hợp chất
danh từ
Any reaction that removes bromine from a compound
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
debromination
Dạng gốc
(base form)
debromination
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
debromination
bio
debromination
Khử brom sinh hóa
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
bromination
AI
1
Các phản ứng loại bỏ brom khỏi hợp chất
1
Các phản ứng loại bỏ brom khỏi hợp chất
1
Các phản ứng loại bỏ brom khỏi hợp chất