Dịch

debenture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giấy chứng nhận xác nhận số tiền nợ ai đó; giấy chứng nhận nợdanh từA certificate that certifies an amount of money owed to someone; a certificate of indebtedness.
  2. Loại công cụ nợ chỉ được bảo đảm bằng tín dụng chung hoặc lời hứa thanh toán của tổ chức phát hành, không liên quan đến bất kỳ tài sản vật chất hoặc tài sản thế chấp nào, hiện nay thường được phát hành bởi các tập đoàn lớn, có uy tín và có xếp hạng tín dụng đầy đủdanh từA type of debt instrument secured only by the general credit or promise to pay of the issuer, not involving any physical assets or collateral, now commonly issued by large, well established corporations with adequate credit ratings.
  3. Tài liệu cấp cho người cho vay một khoản phí đối với tài sản vật chất của người đi vay, cung cấp cho họ phương tiện để thu nợ, như một phần của khoản vay có bảo đảmdanh từA document granting lenders a charge over a borrower’s physical assets, giving them a means to collect a debt, as part of a secured loan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. debentureDạng gốc (base form)
  2. debenturesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

debenture bonddanh từLoại công cụ nợ không có bảo đảm do một công ty hoặc chính phủ phát hành để huy động vốn
debenture stockdanh từCông cụ tài chính lai do một công ty phát hành, có chức năng tương tự như vốn chủ sở hữu, đồng thời giống như một trái phiếu bằng cách hứa hẹn thanh toán lãi cố định theo định kỳ
debenture holderdanh từNgười nắm giữ trái phiếu

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Giấy chứng nhận khoản vay được cấp cho chính phủ
  1. Giấy chứng nhận khoản vay được cấp cho chính phủ; một trái phiếu chính phủA certificate of a loan made to the government; a government bond.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdebentur“they are owing”

Ví dụ

  • , , , , ( ) .

AI