Nghĩa chính
- Là tên thu nhỏ của tên nữ Deborahdanh từ riêngA diminutive of the female given name Deborah.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Debbie Downerdanh từ | danh từ | Người phản đối; người có những nhận xét tiêu cực làm nản lòng hoặc can ngăn người khác |
Ví dụ
- .