Nghĩa chính
- Lệnh chính thức cho phép hình phạt tử hìnhdanh từAn official warrant that authorizes capital punishment.
- Chắc chắn đánh dấu sự kết thúc của một cái gì đódanh từThat which definitively spells the end of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- death warrantDạng gốc (base form)
- death warrantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sign one's death warrantđộng từ | động từ | Đưa ra một quyết định khiến một người phải chết |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .