Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
death grunt
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
θ
ˈ
ɡ
ɹ
ʊ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với death growl
danh từ
Synonym of death growl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
death grunt
Dạng gốc
(base form)
death grunt
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
death growl
AI
1
Đồng nghĩa với death growl
1
Đồng nghĩa với death growl
1
Đồng nghĩa với death growl