Dịch

death grunt

danh từ (noun)
US/ˈdɛθ ˈɡɹʊnt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với death growldanh từSynonym of death growl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. death gruntDạng gốc (base form)
  2. death gruntsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI