Dịch

deafaz

danh từ (noun)
/ˈdɛf.ɑz/

Nghĩa chính

  1. Cú tát mạnh vào tai khiến màng nhĩ của mục tiêu rung lêndanh từA harsh slap to the ear which causes the target's eardrums to ring.

Ví dụ

  • .

AI