Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
deafaz
danh từ
(noun)
/ˈ
d
ɛ
f
.
ɑ
z
/
Nghĩa chính
1
Cú tát mạnh vào tai khiến màng nhĩ của mục tiêu rung lên
danh từ
A harsh slap to the ear which causes the target's eardrums to ring.
Ví dụ
Two
twos
the
mandem
gave
this
likkle
yute
a
deafaz
.
AI
1
Cú tát mạnh vào tai khiến màng nhĩ của mục tiêu rung lên
1
Cú tát mạnh vào tai khiến màng nhĩ của mục tiêu rung lên
1
Cú tát mạnh vào tai khiến màng nhĩ của mục tiêu rung lên