Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deadpanner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đưa ra nhận xét cụ thể
danh từ
One who makes deadpan remarks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deadpanner
Dạng gốc
(base form)
deadpanner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deadpan
+
-er
AI
1
Người đưa ra nhận xét cụ thể
1
Người đưa ra nhận xét cụ thể
1
Người đưa ra nhận xét cụ thể