Dịch

dead quiet

danh từ (noun)
US/ˈdɛd ˈkwaɪət/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dead silencedanh từSynonym of dead silence

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI