Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dead quiet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
d
ˈ
k
w
aɪ
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dead silence
danh từ
Synonym of dead silence
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dead silence
Ví dụ
It
was
dead
quiet
.
Everything
went
dead
quiet
.
It's
dead
quiet
.
AI
1
Đồng nghĩa với dead silence
1
Đồng nghĩa với dead silence
1
Đồng nghĩa với dead silence