Nghĩa chính
- Trung tâm mua sắm có tỷ lệ trống cao, lượng khách hàng thấp hoặc xuống cấp đáng kể về mặt vật chất, thường do thói quen tiêu dùng giảm sút và sự phát triển của thương mại điện tử; chuyển đổi từ một trung tâm nhộn nhịp thành một không gian bị bỏ hoang hoặc bán bỏ hoang; được chú ý vì gợi lên nỗi nhớ hoặc sự kỳ lạ của chúngdanh từA shopping center with high vacancy, low customer traffic, or significant physical deterioration, often due to declining consumer habits and the rise of e-commerce; transformed from a bustling hub into an abandoned or semi-abandoned space; noted for evoking nostalgia or for their eeriness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dead mallDạng gốc (base form)
- dead mallsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)