Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dead key
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
d
ˈ
k
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phím ảo
danh từ
A special modifier key on a typewriter or computer keyboard, typically used to attach a specific diacritic to another character.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dead key
Dạng gốc
(base form)
dead key
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phím ảo
1
Phím ảo
1
Phím ảo