Nghĩa chính
- Ảnh hưởng không mong muốn còn sót lại từ quá khứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A residual undesirable influence from the past.
- Ván bài được chia nhưng không được sử dụng trong trò chơi bàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hand that is dealt but not used during a card game.
- Hình phạt trong đó người chơi tiếp tục thực hiện lượt của mình nhưng không thể thắng hoặc thực hiện các lần gọi ô trong phần còn lại của ván bàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A penalty where a player continues to take their turns, but can no longer win or make tile calls for the remainder of the hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dead handDạng gốc (base form)
- dead handsSố nhiều (plural)