dazzlement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vụ nổ hoặc tia sáng; một nguyên nhân gây chói mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A burst or flash of light; a cause of dazzling.
- Tình trạng bị lóa mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being dazzled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dazzlementDạng gốc (base form)
- dazzlementsSố nhiều (plural)