Dịch

dazzlement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ nổ hoặc tia sáng; một nguyên nhân gây chói mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A burst or flash of light; a cause of dazzling.
  2. Tình trạng bị lóa mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being dazzled.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dazzlementDạng gốc (base form)
  2. dazzlementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; , , […]

AI