Nghĩa chính
- Chuyến tham quan, trở về nhà trong cùng một ngàydanh từAn excursion, returning home on the same day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- day outDạng gốc (base form)
- days outSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| day in, day outtrạng từ | trạng từ | Mỗi ngày; hằng ngày; liên tục hoặc liên tục (đặc biệt, về điều gì đó đã trở thành thói quen hoặc đơn điệu) |
| day outing | Chuyến đi chơi trong ngày |
Ví dụ
- , , ( ) .
- .
- ; .