Dịch

day out

danh từ (noun)
UK/ˈdeɪ ˈawt/US/ˈdeɪ ˈaʊt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chuyến tham quan, trở về nhà trong cùng một ngàydanh từAn excursion, returning home on the same day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. day outDạng gốc (base form)
  2. days outSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

day in, day outtrạng từMỗi ngày; hằng ngày; liên tục hoặc liên tục (đặc biệt, về điều gì đó đã trở thành thói quen hoặc đơn điệu)
day outingChuyến đi chơi trong ngày

Ví dụ

  • , , ( ) .
  • .
  • ; .

AI