Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
day cab
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
eɪ
ˈ
k
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Máy kéo không có giường ngủ
danh từ
A tractor unit without a sleeping berth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
day cab
Dạng gốc
(base form)
day cab
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy kéo không có giường ngủ
1
Máy kéo không có giường ngủ
1
Máy kéo không có giường ngủ