Dịch

dauntlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dũng cảm, sự gan dạ; tinh thần bất khuất, tinh thần kiên cườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being dauntless; fearlessness.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI