Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
daughtered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một hoặc nhiều con gái
tính từ
không so sánh
(not comparable)
having one or more daughters
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bedaughtered
Nguồn gốc
(etymology)
daughter
“noun”
+
-ed
Ví dụ
Nine
other
times
,
six
times
sonned
and
three
times
daughtered
,
he
had
waited
this
way
Họ từ
(word family)
cùng gốc
daughtered
un
daughtered
Không có con gái
tính từ
Từ liên quan
(related word)
daughter out
AI
1
Có một hoặc nhiều con gái
1
Có một hoặc nhiều con gái
1
Có một hoặc nhiều con gái