Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
datum surface
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɑː
t
ə
m
ˈ
s
ɝ
f
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Bề mặt trên phôi thiết lập một mốc chuẩn
danh từ
A surface on a workpiece that establishes a datum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
datum surface
Dạng gốc
(base form)
datum surface
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bề mặt trên phôi thiết lập một mốc chuẩn
1
Bề mặt trên phôi thiết lập một mốc chuẩn
1
Bề mặt trên phôi thiết lập một mốc chuẩn