Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dating simulator
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
eɪ
t
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɪ
m
j
ə
ˌ
l
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dating sim
danh từ
Synonym of dating sim.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dating simulator
Dạng gốc
(base form)
dating simulator
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dating sim
AI
1
Đồng nghĩa với dating sim
1
Đồng nghĩa với dating sim
1
Đồng nghĩa với dating sim