Dịch

dating simulator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dating simdanh từSynonym of dating sim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dating simulatorDạng gốc (base form)
  2. dating simulatorsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI