date rape
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiếp dâm khi hẹn hòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rape committed by an acquaintance of the victim while out on a date.
- Vụ hiếp dâm được thực hiện sau khi thủ phạm lần đầu tiên bí mật sử dụng thuốc an thần hoặc thuốc ức chế trí nhớ (thuốc hiếp dâm khi hẹn hò) cho nạn nhân dưới vỏ bọc là một môi trường xã hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rape committed after a perpetrator first secretly administers a sedative or memory-inhibiting drug (a date rape drug) to a victim under the cover of a social setting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- date rapeDạng gốc (base form)
- date rapesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| date rape drugdanh từ | danh từ | Loại thuốc có tác dụng an thần, thôi miên, phân ly hoặc gây mất trí nhớ được sử dụng để hỗ trợ thực hiện một vụ tấn công tình dục (hiếp dâm trong ngày), Đặc biệt, thuốc flunitrazepam ("mái nhà") |
| date rapistdanh từ | danh từ | Người phạm tội hiếp dâm |
| date-rapeđộng từ | động từ | Hiếp dâm một người khi đang hẹn hò với họ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , " " " " .
- , "".
- -- .