datafication
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình dữ liệu hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of datafying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dataficationDạng gốc (base form)
- dataficationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
data-fication
Ví dụ
- , , .