Dịch

datafication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình dữ liệu hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of datafying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dataficationDạng gốc (base form)
  2. dataficationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

data-fication

Ví dụ

  • , , .

AI