Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
data stream
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
æ
t
ə
ˈ
s
t
ɹ
i
m
/
Nghĩa chính
1
Dòng dữ liệu
danh từ
a sequence of digitally encoded coherent signals used in a transmission
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
data stream
Dạng gốc
(base form)
data stream
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
data flow
AI
1
Dòng dữ liệu
1
Dòng dữ liệu
1
Dòng dữ liệu