Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
data stick
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
j
t
ə
ˈ
s
t
ɪ
k
/
US
/ˈ
d
æ
t
ə
ˈ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flash drive
danh từ
Synonym of flash drive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
data stick
Dạng gốc
(base form)
data stick
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flash drive
AI
1
Đồng nghĩa với flash drive
1
Đồng nghĩa với flash drive
1
Đồng nghĩa với flash drive