Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
data munging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với data wrangling
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of data wrangling.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
data wrangling
AI
1
Đồng nghĩa với data wrangling
1
Đồng nghĩa với data wrangling
1
Đồng nghĩa với data wrangling