Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
data modeling
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
æ
t
ə
ˈ
m
ɑ
d
ə
ˌ
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Quá trình tạo mô hình dữ liệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of creating a data model.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
information modeling
AI
1
Quá trình tạo mô hình dữ liệu
1
Quá trình tạo mô hình dữ liệu
1
Quá trình tạo mô hình dữ liệu