Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
data miner
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
æ
t
ə
ˈ
m
aɪ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người thực hiện khai thác dữ liệu
danh từ
One who carries out data mining.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
data miner
Dạng gốc
(base form)
data miner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thực hiện khai thác dữ liệu
1
Người thực hiện khai thác dữ liệu
1
Người thực hiện khai thác dữ liệu