Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
data hiding
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
æ
t
ə
ˈ
h
aɪ
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với information hiding
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of information hiding.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
information hiding
AI
1
Đồng nghĩa với information hiding
1
Đồng nghĩa với information hiding
1
Đồng nghĩa với information hiding