Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dat fella
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
æ
t
ˈ
f
ɛ
l
ə
/
Nghĩa chính
1
Người không rõ hoặc không có tên
danh từ
An unknown or unnamed person.
AI
1
Người không rõ hoặc không có tên
1
Người không rõ hoặc không có tên
1
Người không rõ hoặc không có tên