dastar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc khăn xếp của người Sikhdanh từA turban worn by Sikhs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dastarDạng gốc (base form)
- dastarsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Punjabدستار-
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnدستارdastār