Dịch

dastar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc khăn xếp của người Sikhdanh từA turban worn by Sikhs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dastarDạng gốc (base form)
  2. dastarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Punjabدستار-
  2. từ tiếng Ba Tư cổ điểnدستارdastār

AI