Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dash off one's tears
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
d
æ
ʃ
ˈɔ
f
w
ʌ
n
z
ˈ
t
ɪ
ɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Lau vội nước mắt
cụm từ
AI
1
Lau vội nước mắt
1
Lau vội nước mắt
1
Lau vội nước mắt