Dịch

dash case

danh từ (noun)
US/ˈdæʃ ˈkeɪs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với kebab casedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of kebab case.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI