Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dash case
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
æ
ʃ
ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kebab case
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of kebab case.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kebab case
AI
1
Đồng nghĩa với kebab case
1
Đồng nghĩa với kebab case
1
Đồng nghĩa với kebab case