darkroom
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phòng tối, buồng tốidanh từA dark room, where photographs are developed.
- Phòng tối (nơi quan hệ tình dục)danh từA darkened room where sexual activity can take place, especially one in a gay club.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- darkroomDạng gốc (base form)
- darkroomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| photographic darkroom | Phòng tối rửa ảnh |
Ví dụ
- ?Bạn đang tìm gì trong phòng tối vậy?
- .Ông ấy là một nhiếp ảnh gia truyền thống đang phải đối mặt với mối đe dọa mà công nghệ kỹ thuật số gây ra cho việc tráng và in ảnh trong phòng tối.