Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dark skin
UK
/ˈ
d
ɑː
k
ˈ
s
k
ɪ
n
/
US
/ˈ
d
ɑ
ɹ
k
ˈ
s
k
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Da đen, da ngăm
Ví dụ
He
has
dark
skin
.
Anh ấy có da ngăm.
Xuất hiện ở từ khác
dark
kết hợp
da đen, da ngăm
AI
1
Da đen
1
Da đen
1
Da đen