Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
darer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người dám
danh từ
One who dares.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
darer
Dạng gốc
(base form)
darer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dare
+
-er
AI
1
Người dám
1
Người dám
1
Người dám