Dịch

dare someone

UK/ˈdɛə ˈsʌmwʌn/

Nghĩa chính

  1. Thách thức ai đó

Cụm từ (phrase)

how dare someonethán từDùng để bày tỏ sự phẫn nộ và sốc trước hành động của ai đó
dare someone to do somethingThách ai đó làm gì

AI