danza
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thể loại âm nhạc Puerto Rico gắn liền với khiêu vũdanh từkhông đếm được (uncountable)A Puerto Rican music genre associated with ballroom dancing.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhadanza
Cùng gốc (doublet)dance
Ví dụ
- 2 .., , Ithier-Sterling.