Dịch

danza

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại âm nhạc Puerto Rico gắn liền với khiêu vũdanh từkhông đếm được (uncountable)A Puerto Rican music genre associated with ballroom dancing.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhadanza

Cùng gốc (doublet)dance

Ví dụ

  • 2 .., , Ithier-Sterling.

AI