Dịch

dangling link

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. URL không trỏ đến bất kỳ trang web hoặc tệp nào; một liên kết chếtdanh từA URL which does not point to any webpage or file; a dead link.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dangling linkDạng gốc (base form)
  2. dangling linksSố nhiều (plural)

AI