Dịch

danglebahn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống đường ray đơn, cáp treo hoặc phương tiện giao thông công cộng treodanh từA suspended monorail, cable car or public transport system.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcBahn“train”

AI