Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
danglebahn
danh từ
(noun)
UK
/
d
æ
ŋ
.
ɡ
ə
l
ˌ
b
ɑː
n
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống đường ray đơn, cáp treo hoặc phương tiện giao thông công cộng treo
danh từ
A suspended monorail, cable car or public transport system.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Đức
Bahn
“train”
AI
1
Hệ thống đường ray đơn
1
Hệ thống đường ray đơn
1
Hệ thống đường ray đơn