danewort
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phiên bản lùn châu Âu của đàn anh, Sambucus ebulus, có mùi hôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A European dwarf version of the elder, Sambucus ebulus, that has a bad smell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- danewortDạng gốc (base form)
- danewortsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Danewort