Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dandyishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem dandy
trạng từ
In a dandyish manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dandyishly
Dạng gốc
(base form)
more dandyishly
So sánh hơn
(comparative)
most dandyishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
dandyish
+
-ly
AI
1
Xem dandy
1
Xem dandy
1
Xem dandy