Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dandle someone on a string
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
d
æ
n
d
ə
l
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ɒ
n
ə
ˈ
s
t
ɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Xỏ mũi ai, bắt ai phải phục tùng, sai khiến ai
cụm từ
AI
1
Xỏ mũi ai
1
Xỏ mũi ai
1
Xỏ mũi ai