Dịch

dancing mania

danh từ (noun)
US/ˈdæns.ɪŋ ˈmeɪ.ni.ə/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tarantismdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of tarantism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dancing maniaDạng gốc (base form)
  2. dancing maniasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI