Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với tarantismdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of tarantism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dancing maniaDạng gốc (base form)
- dancing maniasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa