Dịch

dancing bologna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nói chung các hoạt ảnh vô dụng và nội dung động khác trên một trang webdanh từkhông đếm được (uncountable)Generally useless animations and other dynamic content on a website.

Ví dụ

  • […] , . , , .

AI