Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dance school
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
a
n
s
ˈ
s
k
uː
l
/
US
/ˈ
d
æ
n
s
ˈ
s
k
u
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dance studio
danh từ
Synonym of dance studio.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dance school
Dạng gốc
(base form)
dance school
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dance studio
Ví dụ
Sami's
daughter
goes
to
dance
school
every
other
day
.
AI
1
Đồng nghĩa với dance studio
1
Đồng nghĩa với dance studio
1
Đồng nghĩa với dance studio