Dịch

danaid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các thành viên của họ Danaidae, hiện được coi là phân họ nhộng Danainaedanh từAny member of the family Danaidae, now considered to be the nymphalid subfamily Danainae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. danaidDạng gốc (base form)
  2. danaidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

danaid eggflydanh từLoài bướm nhộng phổ biến, Hypolimnas misippus, ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới Châu Phi, Châu Á, Châu Úc và Châu Mỹ

AI