Dịch

dan tat

danh từ (noun)
US/ˈdæn ˈtæt/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh trứng Trung Quốcdanh từA Chinese egg tart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dan tatDạng gốc (base form)
  2. dan tatsSố nhiều (plural)

AI