Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dan tat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
æ
n
ˈ
t
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Loại bánh trứng Trung Quốc
danh từ
A Chinese egg tart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dan tat
Dạng gốc
(base form)
dan tat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bánh trứng Trung Quốc
1
Loại bánh trứng Trung Quốc
1
Loại bánh trứng Trung Quốc