Dịch

dan day

danh từ (noun)
US/ˈdæn ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Là loại đàn ba dây, thân gỗ hình thang rỗng, lưng hở, cổ rất dài, có nguồn gốc từ âm nhạc truyền thống Việt Nam (đặc biệt là ca trù)danh từA type of lute with three strings, a hollow trapezoidal wooden body with an open back, and a very long neck, originating in traditional Vietnamese music (particularly ca trù).

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Việtđàn đáy

AI