Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
damsel bug
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
æ
m
.
z
ə
l
ˈ
b
ʌ
ɡ
/
US
/ˈ
d
æ
m
.
z
ə
l
ˈ
b
ʊ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Các loài côn trùng trong họ Nabidae
danh từ
Any insect in the family Nabidae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
damsel bug
Dạng gốc
(base form)
damsel bug
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài côn trùng trong họ Nabidae
1
Các loài côn trùng trong họ Nabidae
1
Các loài côn trùng trong họ Nabidae