Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
damnific
tính từ
(adjective)
/
d
æ
m
ˈ
n
ɪ
f
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Tổn hại; có hại
tính từ
Causing loss or harm; injurious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
damnific
damnific
ation
Hành vi gây thương tích hoặc mất mát
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
damnificus
AI
1
Tổn hại
1
Tổn hại
1
Tổn hại