Dịch

dammer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem damdanh từOne who builds a dam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dammerDạng gốc (base form)
  2. dammersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gum-dammerdanh từLoại nhựa màu nhạt, giòn, dễ tạo thành bột được sản xuất từ các loài cây Shorea, được sử dụng trong vecni, sơn mài truyền thống, tranh sơn dầu, nhang, v.v
dammer-resinChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

dam-er

  1. từ tiếng Anh trung đạidammer

AI