Nghĩa chính
- Xây dựng một con đập trên đó, do đó hạn chế dòng chảyđộng từTo build a dam on, thus restricting the flow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dam upNguyên thể (infinitive)
- dams upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dammed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- damming upPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha